Lựa chọn cửa hàng
Đăng nhập
Lựa chọn cửa hàng
Bộ làm khô trong máy điều hòa buồng lái Cat®
Bộ tích lũy Cat® A/C, ống chữ J bên trong
Cat® Air Conditioner Drier removes moisture from the refrigerant, preventing it from entering the air conditioning unit
Cat® Air Brake Line Dryer ensures the delivery of clean, dry, and moisture-free compressed air for reliable braking performance
Máy sấy môi chất lạnh Cat® loại bỏ hơi ẩm khỏi hệ thống điều hòa không khí và làm lạnh, nâng cao hiệu quả và ngăn ngừa hỏng hóc tiềm ẩn.
Cat® Air Conditioner Receiver to store and regulate refrigerant within the air conditioning unit, ensures efficient cooling
Buồng điều hòa dài 262 mm dùng trong cabin Cat®
Cat® Air Compressor Dryer removes moisture and contaminants from compressed air, ensuring optimal performance and preventing damage to systems
Thiết bị thu điều hòa không khí Cat® bảo quản môi chất lạnh và đảm bảo lưu lượng môi chất lạnh ổn định đến van giãn nở, mang lại hiệu suất làm mát hiệu quả
Buồng điều hòa khí Cat® (Máy sấy-Môi chất lạnh)
Hiển thị 1 - 16 trong số 32
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 32 kết quả
1 - 16 trong số 32 kết quả
Cat
Đường kính (inc)
4,4
Màu sắc
Đen
Vật liệu
Thép
Chiều cao Tổng thể (inc)
7,8
Trọng lượng (lb)
0,7
Cat
Màu chuẩn
Đen
Chiều dài Tổng thể (inc)
11,28
Đường kính ngoài (inc)
3,66
Chiều cao Tổng thể (inc)
3,66
Chiều dài (inc)
9,7
Chiều rộng Tổng thể (inc)
5,69
Vật liệu
Thép
Trọng lượng (lb)
4,41
Cat
Vật liệu
Thép Carbon
Cat
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Cat
Cat
Cat
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Cat
Cat
Chiều dài (inc)
10,2
Đường kính trong (inc)
1,13
Vật liệu
Nhôm, Thép
Đường kính ngoài (inc)
2,4
Đường kính ngoài (inc)
1,5
Chiều dài Tổng thể (inc)
10,2
Độ dày (inc)
0,13
Cat
Material
Polyethylene Plastic